梅森

梅森
Méisēn
mai sâm

Mersenne (nhà toán học người Pháp, 1588–1648)

1 nghĩa#8330
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Mersenne (nhà toán học người Pháp, 1588–1648)

    法国十七世纪的数学家和修士Fǎguó shíqī shìjì de shùxuéjiā hé xiūshì

    • Mersenne là một nhà toán học người Pháp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.