Tới nội dung chính

桶

桶
tǒng
thùng
⽊bộ mộc · 11 nét

thùng; xô; cái thùng

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#8500Lượng từ 个 / 只
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thùng; xô; cái thùng

    中盛放液体或其他东西的圆形容器chéngfàng yètǐ huò qítā dōngxi de yuánxíng róngjì

    • 。

      Trong cái thùng này có nước.

  2. 貳名danh từ

    thùng; xô; bình (hình trụ)

    中盛液体或其他东西的圆形容器chéng yètǐ huò qítā dōngxi de yuánxíng róngjù

  3. 參名danh từ

    thùng; xô; thùng rác

    中盛装东西的圆形容器chéngzhuāng dōngxi de yuánxíng róngjì

    • ?

      Thùng rác ở đâu?

桶
tǒng
thùng
BỘ THỦ⽊
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu