Tới nội dung chính

桢

桢
zhēn
trinh
⽊bộ mộc · 10 nét

cây trinh nữ; cây ligustrum (chi Ligustrum)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cây trinh nữ; cây ligustrum (chi Ligustrum)

  2. 貳名danh từ

    cọc gỗ chống tường (trong xây dựng cổ); (bóng) trụ cột; rường cột

    • 。

      Anh ấy là trụ cột của công ty chúng tôi.

桢
zhēn
trinh
BỘ THỦ⽊
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu