Tới nội dung chính

桚

桚
zǎn
tạt
⽊bộ mộc · 10 nét

(văn) cưỡng bức; ép buộc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    (văn) cưỡng bức; ép buộc(kế thừa)

桚
zǎn
tạt
BỘ THỦ⽊
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu