桓桓

桓桓
huánhuán
hoàn hoàn

dũng mãnh; oai hùng (văn)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    dũng mãnh; oai hùng (văn)

    • Anh ấy là một chiến binh dũng mãnh.

  2. tính từ

    mạnh mẽ; hùng mạnh

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.