Tới nội dung chính

桃

桃
táo
đào
⽊bộ mộc · 10 nét

đào; quả đào

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#35745
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đào; quả đào

    • 。

      Tôi thích ăn đào.

桃
táo
đào
BỘ THỦ⽊
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu