格林

格林
lín
cách lâm

Grin hoặc Greene (họ người)

1 nghĩa#5135
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Grin hoặc Greene (họ người)

    人的姓氏,通常指欧美人的家族名rén de xìngshì, tōngcháng zhǐ ōuměi rén de jiāzúmíng

    • Green là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.