Tới nội dung chính

栩

栩
xǔ
hủ
⽊bộ mộc · 10 nét

dùng trong từ "hủ hủ" (sinh động)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    dùng trong từ "hủ hủ" (sinh động)

  2. 貳名danh từ

    cây sồi răng cưa (Quercus serrata)

    • 。

      Cây hủ là một loại cây thuộc chi sồi.

栩
xǔ
hủ
BỘ THỦ⽊
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu