栗鼠

栗鼠
shǔ
lật thử

chuột sóc; chinchilla (Chinchilla)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chuột sóc; chinchilla (Chinchilla)

    • Chinchilla là một loài động vật dễ thương.

  2. danh từ

    chuột sóc; sóc chuột (Tamias)

    • Con sóc chuột này rất dễ thương.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.