栗然

栗然
rán
lật nhiên

(văn) run rẩy; rùng mình

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    (văn) run rẩy; rùng mình

  2. tính từ

    rùng mình; run sợ

    • Anh ấy giật mình run rẩy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.