Tới nội dung chính

栖

栖
qī
thê
⽊bộ mộc · 10 nét

đậu; ở; trú ngụ

5 nghĩa
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đậu; ở; trú ngụ

    • 。

      Những chú chim đậu trên cây.

  2. 貳动động từ

    đậu (chỉ chim); trú ngụ

  3. 參动động từ

    cư trú; sinh sống

  4. 肆动động từ

    nơi ở; chỗ cư trú

  5. 伍动động từ

    lưu lại; dừng chân

栖
qī
thê
BỘ THỦ⽊
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu