Tới nội dung chính

栀

栀
zhī
chi
⽊bộ mộc · 9 nét

hoa dành dành; cây dành dành (Gardenia)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hoa dành dành; cây dành dành (Gardenia)

    • 。

      Hoa dành dành rất thơm.

  2. 貳名danh từ

    hoa dành dành (Gardenia jasminoides)

栀
zhī
chi
BỘ THỦ⽊
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu