柱身

柱身
zhùshēn
trụ thân

thân cột (kiến trúc)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thân cột (kiến trúc)

    • Thân cột này rất cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.