柑橘

柑橘
gān
cam quýt

cam quýt; cây có múi

1 nghĩa#43376
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cam quýt; cây có múi

    • Tôi thích ăn cam quýt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.