Tới nội dung chính

柏

柏
bǎi
bách
⽊bộ mộc · 9 nét

cây bách (tùng bách)

4 nghĩa#15793
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cây bách (tùng bách)

    • 。

      Cây bách là một loại cây thường xanh.

  2. 貳名danh từ

    cây bách (cypress)

  3. 參名danh từ

    cây bách (cypress)

  4. 肆名danh từ

    họ Bách

柏
bǎi
bách
BỘ THỦ⽊
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu