zhōng
chung
bộ mộc · 9 nét

cây chung (dùng trong từ "lá chung")

1 nghĩa#48101
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cây chung (dùng trong từ "lá chung")

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.