枪术

枪术
qiāngshù
thương thuật

thuật dùng thương; thương thuật

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thuật dùng thương; thương thuật

    • Anh ấy học thương thuật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Súng ngày xưa làm bằng gỗ, âm đọc gần giống 'thương' (kho).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.