lịch
bộ mộc · 8 nét

cây sồi; cây lịch (một loại cây sồi)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cây sồi; cây lịch (một loại cây sồi)

    • Cây sồi là một loại cây phổ biến.

  2. danh từ

    chuồng ngựa

    • Ngựa ở trong chuồng ngựa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.