枣树

枣树
zǎoshù
táo thụ

cây táo tàu; cây táo đỏ (Ziziphus jujuba)

3 nghĩaLượng từ
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cây táo tàu; cây táo đỏ (Ziziphus jujuba)

    • Trong sân có một cây táo tàu.

  2. danh từ

    cây táo tàu; cây táo đỏ (Ziziphus jujuba)

  3. danh từ

    cây táo ta (Ziziphus jujuba)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cây táo có nhiều gai nhọn mọc trên thân gỗ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.