果农

果农
guǒnóng
quả nông

nông dân trồng cây ăn quả

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nông dân trồng cây ăn quả

    • Những người nông dân trồng cây ăn quả đang hái trái cây.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.