林檎

林檎
línqín
lâm cầm

cây táo tây châu Á (Malus asiatica)

1 nghĩa#43771
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cây táo tây châu Á (Malus asiatica)

    • Lâm cầm là một loại trái cây.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.