林学

林学
línxué
lâm học

lâm vụ; lâm nghiệp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lâm vụ; lâm nghiệp

    • Anh ấy học lâm học ở trường đại học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.