林区

林区
lín
lâm khu

khu rừng; vùng lâm nghiệp

1 nghĩa#44068
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khu rừng; vùng lâm nghiệp

    • Khu rừng này có rất nhiều cây.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.