/
杲
杲
cảo
⽊bộ mộc · 8 nétcao; vượt mức; kiêu ngạo
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
cao; vượt mức; kiêu ngạo
- 貳形tính từ
mặt trời chiếu sáng rực rỡ
- 。
Mặt trời chói chang đã mọc lên rồi.
- 參动động từ
sáng chói; rực rỡ (của mặt trời)
- 。
Mặt trời đã mọc lên rực rỡ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
杲
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
cao; vượt mức; kiêu ngạo
- 貳形tính từ
mặt trời chiếu sáng rực rỡ
- 。
Mặt trời chói chang đã mọc lên rồi.
- 參动động từ
sáng chói; rực rỡ (của mặt trời)
- 。
Mặt trời đã mọc lên rực rỡ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 来láiđến; lại; tới
- 杀shāgiết; giết chóc; sát hại; tấn công
- 枪qiāngsúng; thương (vũ khí)
- 本běngốc; thân (cây); căn bản
- 梦mèngmộng; giấc mơ; mơ
- 棒bàngcán; que; gậy
- 未wèivẫn chưa có; chưa có
- 查chátra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
- 条tiáodải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
- 李lǐquả mơ; hoa mai
- 格géô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
- 树shùcây (một loại cây)