Tới nội dung chính

杲

杲
gǎo
cảo
⽊bộ mộc · 8 nét

cao; vượt mức; kiêu ngạo

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    cao; vượt mức; kiêu ngạo

  2. 貳形tính từ

    mặt trời chiếu sáng rực rỡ

    • 。

      Mặt trời chói chang đã mọc lên rồi.

  3. 參动động từ

    sáng chói; rực rỡ (của mặt trời)

    • 。

      Mặt trời đã mọc lên rực rỡ.

杲
gǎo
cảo
BỘ THỦ⽊
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu