杨树

杨树
yángshù
dương thụ

cây dương; cây bạch dương

HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cây dương; cây bạch dương

    • Cây dương rất cao.

  2. danh từ

    cây dương; cây bạch dương (Populus)

    • Cây dương lớn rất cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.