来朝

来朝
láizhāo
lai triêu

(văn) sáng mai; ngày mai

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (văn) sáng mai; ngày mai

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.