杠刀

杠刀
gàngdāo
cống đao

mài dao; đánh bóng lưỡi dao

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    mài dao; đánh bóng lưỡi dao

    • Anh ấy đang mài dao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.