Tới nội dung chính

杞

杞
qǐ
kỷ
⽊bộ mộc · 7 nét

cây câu kỷ (Lycium chinense)

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cây câu kỷ (Lycium chinense)

    • 。

      Kỷ tử là một loại thuốc bắc.

  2. 貳名danh từ

    cây kỷ (một loại cây liễu)

    • 。

      Cây liễu là một loại cây phổ biến.

  3. 參名danh từ

    nước Kỷ (chư hầu thời nhà Chu)

    • 。

      Nước Kỷ là một nước chư hầu của nhà Chu.

  4. 肆名danh từ

    họ Kỳ

杞
qǐ
kỷ
BỘ THỦ⽊
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu