Tới nội dung chính

杈

杈
chā
xoa
⽊bộ mộc · 7 nét

chạc cây; chỗ phân nhánh cây

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chạc cây; chỗ phân nhánh cây

    • 。

      Cây này có nhiều cành.

  2. 貳名danh từ

    cái nĩa; cái dĩa; chạc (hình chữ X); dấu nhân (×)

    • 。

      Anh ấy dùng chĩa để chất cỏ lên.

杈
chā
xoa
BỘ THỦ⽊
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu