机身

机身
shēn
cơ thân

thân máy bay; thân (máy bay)

2 nghĩa#26316
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thân máy bay; thân (máy bay)

    • Thân máy bay này rất dài.

  2. danh từ

    thân máy; thân xe; thân máy bay

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.