本本

本本
běnběn
bản bản

sách vở; (khẩu) máy tính xách tay (cỡ nhỏ)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sách vở; (khẩu) máy tính xách tay (cỡ nhỏ)

    • Tôi có một chiếc máy tính xách tay mới.

  2. danh từ

    máy tính xách tay; laptop

    • Tôi đã mua một chiếc laptop mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây gỗ)BỘ
  • nhất(một vạch chỉ vị trí)HỘI Ý

Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.