本末

本末
běn
bản mạt

gốc ngọn; đầu đuôi sự việc từ đầu đến cuối

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    gốc ngọn; đầu đuôi sự việc từ đầu đến cuối

    • Anh ấy đã kể cho tôi toàn bộ sự việc từ đầu đến cuối.

  2. danh từ

    gốc ngọn; đầu đuôi; căn bản và chi tiết

    • Anh ấy biết rõ ngọn ngành của sự việc.

  3. danh từ

    gốc và ngọn; cơ bản và chi tiết; đầu đuôi sự việc

    • Chúng ta nên phân biệt rõ cái gốc và cái ngọn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây gỗ)BỘ
  • nhất(một vạch chỉ vị trí)HỘI Ý

Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.