本乡

本乡
běnxiāng
bản hương

làng quê; quê nhà; quê hương

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    làng quê; quê nhà; quê hương

    • Anh ấy đã trở về quê hương.

  2. danh từ

    quê hương; quê nhà

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây gỗ)BỘ
  • nhất(một vạch chỉ vị trí)HỘI Ý

Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.