木瓦

木瓦
mộc ngoã

ngói gỗ; tấm lợp gỗ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngói gỗ; tấm lợp gỗ

    • Trên mái nhà lợp ngói gỗ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.