- 瓦ngõa(ngói, gạch (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.
ngói gỗ; tấm lợp gỗ
ngói gỗ; tấm lợp gỗ
Trên mái nhà lợp ngói gỗ.
ngói gỗ; tấm lợp gỗ
ngói gỗ; tấm lợp gỗ
Trên mái nhà lợp ngói gỗ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.