期考

期考
kǎo
kỳ khảo

thi cuối kỳ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thi cuối kỳ

    • Kỳ thi cuối kỳ sắp đến rồi, bạn đã chuẩn bị xong chưa?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • kỳ(cái đó, ấy)HÀI THANH
  • nguyệt(mặt trăng, tháng)BỘ

Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.