期期艾艾

期期艾艾
àiài
kỳ kỳ ngải ngải

nói lắp; ấp a ấp úng [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    nói lắp; ấp a ấp úng [thành ngữ]

    • Anh ấy nói chuyện luôn ấp úng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • kỳ(cái đó, ấy)HÀI THANH
  • nguyệt(mặt trăng, tháng)BỘ

Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.