期冀

期冀
kỳ ký

(văn) mong mỏi; kỳ vọng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (văn) mong mỏi; kỳ vọng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • kỳ(cái đó, ấy)HÀI THANH
  • nguyệt(mặt trăng, tháng)BỘ

Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.