朝鲜筝

朝鲜筝
Cháoxiǎnzhēng
triều tiên tranh

đàn gayageum (đàn tranh 12 dây của Hàn Quốc)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đàn gayageum (đàn tranh 12 dây của Hàn Quốc)

    • Gayageum là một loại nhạc cụ có dây.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • triêu(mặt trời mọc (hình ảnh buổi sáng sớm))HÀI THANH
  • nguyệt(mặt trăng)BỘ

Buổi sáng sớm, mặt trăng vẫn còn lơ lửng trên bầu trời khi mặt trời vừa mọc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.