朝鲜人

朝鲜人
Cháoxiǎnrén
triều tiên nhân

người Triều Tiên; người Bắc Triều Tiên

1 nghĩa#34509
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người Triều Tiên; người Bắc Triều Tiên

    • Anh ấy là người Triều Tiên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • triêu(mặt trời mọc (hình ảnh buổi sáng sớm))HÀI THANH
  • nguyệt(mặt trăng)BỘ

Buổi sáng sớm, mặt trăng vẫn còn lơ lửng trên bầu trời khi mặt trời vừa mọc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.