朝前

朝前
cháoqián
triều tiền

hướng về phía trước; quay về phía trước

1 nghĩa#37143
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    hướng về phía trước; quay về phía trước

    • Xin hãy đi thẳng về phía trước.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • triêu(mặt trời mọc (hình ảnh buổi sáng sớm))HÀI THANH
  • nguyệt(mặt trăng)BỘ

Buổi sáng sớm, mặt trăng vẫn còn lơ lửng trên bầu trời khi mặt trời vừa mọc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.