朕兆

朕兆
zhènzhào
trẫm triệu

điềm; điềm báo

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    điềm; điềm báo

    • Điều này được coi là một điềm xấu.

  2. danh từ

    dấu hiệu; triệu chứng; điềm báo

    • Đây có thể là một điềm xấu.

  3. danh từ

    dấu hiệu báo trước; điềm báo; triệu chứng

    • Đây có thể là một điềm báo không tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.