朋驰
chạy nhanh; phi nước đại; bôn tẩu
NGHĨA
- 壹动động từ
chạy nhanh; phi nước đại; bôn tẩu(kế thừa)
中快速地跑或移动kuàisù de pǎo huò yídòng
- 。
Ngựa phi nước đại trên thảo nguyên.
- 貳动động từ
phi nhanh; lao đi nhanh(kế thừa)
中跑得很快;急速移动pǎo de hěn kuài; jísu yídòng
- 。
Ô tô đang phóng nhanh trên đường cao tốc.
- 參动động từ
phi nhanh; chạy nhanh; lao đi(kế thừa)
中快速奔跑;飞快地跑动kuài sù bēn pǎo;fēi kuài de pǎo dòng
- 肆名danh từ
hãng xe Mercedes-Benz (Đức); lao đi nhanh; phi nước đại(kế thừa)
中德国著名汽车品牌;快速奔跑déguó zhùmíng qìchē pǐnpái; kuàisù bēnpǎo
- 。
Anh ấy lái một chiếc Mercedes-Benz.
chạy nhanh; phi nước đại; bôn tẩu
NGHĨA
- 壹动động từ
chạy nhanh; phi nước đại; bôn tẩu(kế thừa)
中快速地跑或移动kuàisù de pǎo huò yídòng
- 。
Ngựa phi nước đại trên thảo nguyên.
- 貳动động từ
phi nhanh; lao đi nhanh(kế thừa)
中跑得很快;急速移动pǎo de hěn kuài; jísu yídòng
- 。
Ô tô đang phóng nhanh trên đường cao tốc.
- 參动động từ
phi nhanh; chạy nhanh; lao đi(kế thừa)
中快速奔跑;飞快地跑动kuài sù bēn pǎo;fēi kuài de pǎo dòng
- 肆名danh từ
hãng xe Mercedes-Benz (Đức); lao đi nhanh; phi nước đại(kế thừa)
中德国著名汽车品牌;快速奔跑déguó zhùmíng qìchē pǐnpái; kuàisù bēnpǎo
- 。
Anh ấy lái một chiếc Mercedes-Benz.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 有yǒucó; tồn tại; có (ở đó)
- 月yuètrăng; mặt trăng; tháng
- 朝cháotriều đình; triều
- 望wàngtrăng tròn; trăng rằm
- 期qīdạng khác của 期[qi1]
- 服fúquần áo; trang phục; phục tùng
- 朕zhènđại từ xưng hô của hoàng đế: trẫm
- 朗lǎngsáng sủa; rõ ràng
- 朋péngbạn; bạn bè; hữu
- 朊ruǎnchất đạm; protein
- 朏fěi(văn) (trăng lưỡi liềm) bắt đầu tỏa sáng
- 朐Qúhọ Khư