朋驰

朋驰
Péngchí
bằng trì

chạy nhanh; phi nước đại; bôn tẩu

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    chạy nhanh; phi nước đại; bôn tẩu(kế thừa)

    快速地跑或移动kuàisù de pǎo huò yídòng

    • Ngựa phi nước đại trên thảo nguyên.

  2. động từ

    phi nhanh; lao đi nhanh(kế thừa)

    跑得很快;急速移动pǎo de hěn kuài; jísu yídòng

    • Ô tô đang phóng nhanh trên đường cao tốc.

  3. động từ

    phi nhanh; chạy nhanh; lao đi(kế thừa)

    快速奔跑;飞快地跑动kuài sù bēn pǎo;fēi kuài de pǎo dòng

  4. danh từ

    hãng xe Mercedes-Benz (Đức); lao đi nhanh; phi nước đại(kế thừa)

    德国著名汽车品牌;快速奔跑déguó zhùmíng qìchē pǐnpái; kuàisù bēnpǎo

    • Anh ấy lái một chiếc Mercedes-Benz.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.