朋党

朋党
péngdǎng
bằng đảng

phe cánh; bè phái nhỏ; clique

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phe cánh; bè phái nhỏ; clique

    • Anh ấy đã gia nhập bè phái.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.