有轨

有轨
yǒuguǐ
hữu quỹ

có đường ray; (xe điện) chạy trên ray

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    có đường ray; (xe điện) chạy trên ray

    • Xe điện có đường ray rất tiện lợi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.