有话要说

有话要说
yǒuhuàyàoshuō
hữu thoại yếu thuyết

có điều muốn nói; có chuyện muốn nói

1 nghĩa#10542
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    có điều muốn nói; có chuyện muốn nói

    想要表达自己的想法或意见xiǎng yào biǎodá zìjǐ de xiǎngfǎ huò yìjiàn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.