Tới nội dung chính

有话要说

有话要说
yǒuhuàyàoshuō
hữu thoại yếu thuyết

có điều muốn nói; có chuyện muốn nói

1 nghĩa#10542
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    có điều muốn nói; có chuyện muốn nói

    中想要表达自己的想法或意见xiǎng yào biǎodá zìjǐ de xiǎngfǎ huò yìjiàn

有
yǒu
hữu
BỘ THỦ⽉
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu