有解

有解
yǒujiě
hữu giải

(của bài toán, phương trình, v.v.) có nghiệm; có lời giải

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (của bài toán, phương trình, v.v.) có nghiệm; có lời giải

    • Vấn đề này có giải pháp không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.