有节制

有节制
yǒujiézhì
hữu tiết chế

có chừng mực; điều độ; biết kiềm chế

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    có chừng mực; điều độ; biết kiềm chế

    • Anh ấy là một người có chừng mực.

  2. tính từ

    không nóng không lạnh; vừa phải; ôn hòa

  3. tính từ

    kín đáo; hàm súc; ý nhị

    • Anh ấy là một người có tiết chế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.