有胆量

有胆量
yǒudǎnliàng
hữu đảm lượng

dũng cảm; can đảm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    dũng cảm; can đảm

    • Anh ấy rất dũng cảm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.