Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
/
有联系
有联系
hữu liên hệ
giao thông; giao thông vận tải
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
giao thông; giao thông vận tải
- 。
Chúng tôi có liên lạc.
- 貳动động từ
có liên hệ; có liên quan
- ?
Chuyện này có liên quan đến bạn không?
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 亻nhân(người)BỘ
- 系hệ(liên kết, ràng buộc)HÌNH THANH
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
有联系
Phồn thể有聯繫
hữu liên hệ
giao thông; giao thông vận tải
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
giao thông; giao thông vận tải
- 。
Chúng tôi có liên lạc.
- 貳动động từ
có liên hệ; có liên quan
- ?
Chuyện này có liên quan đến bạn không?
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 有yǒucó; tồn tại; có (ở đó)
- 月yuètrăng; mặt trăng; tháng
- 朝cháotriều đình; triều
- 望wàngtrăng tròn; trăng rằm
- 期qīdạng khác của 期[qi1]
- 服fúquần áo; trang phục; phục tùng
- 朕zhènđại từ xưng hô của hoàng đế: trẫm
- 朗lǎngsáng sủa; rõ ràng
- 朋péngbạn; bạn bè; hữu
- 朊ruǎnchất đạm; protein
- 朏fěi(văn) (trăng lưỡi liềm) bắt đầu tỏa sáng
- 朐Qúhọ Khư