有神论者

有神论者
yǒushénlùnzhě
hữu thần luận giả

người theo thuyết hữu thần; người tin vào thần linh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người theo thuyết hữu thần; người tin vào thần linh

    • Anh ấy là một người theo thuyết hữu thần.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.